die Scheibenbremse
số nhiều: die Scheibenbremsen · sinh cách: der Scheibenbremse
die Scheibenbremse nghĩa là đĩa thắng.
Nghĩa của Scheibenbremse
Danh từ · giống cái
- Đĩa thắng.
Biến cách của Scheibenbremse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Scheibenbremse | die Scheibenbremsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Scheibenbremse | der Scheibenbremsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Scheibenbremse | den Scheibenbremsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Scheibenbremse | die Scheibenbremsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disc brake
Câu hỏi thường gặp
Scheibenbremse nghĩa là gì?
Scheibenbremse (danh từ) nghĩa là đĩa thắng.
Scheibenbremse là der, die hay das?
Scheibenbremse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheibenbremse); số nhiều: die Scheibenbremsen.