TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Scheibenbremse

danh từ giống cái
/ˈʃaɪ̯bn̩ˌbʁɛmzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Scheibenbremsen · sinh cách: der Scheibenbremse

die Scheibenbremse nghĩa là đĩa thắng.

Nghĩa của Scheibenbremse

Danh từ · giống cái

  1. Đĩa thắng.

Biến cách của Scheibenbremse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Scheibenbremsedie Scheibenbremsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Scheibenbremseder Scheibenbremsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Scheibenbremseden Scheibenbremsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Scheibenbremsedie Scheibenbremsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disc brake

Câu hỏi thường gặp

Scheibenbremse nghĩa là gì?

Scheibenbremse (danh từ) nghĩa là đĩa thắng.

Scheibenbremse là der, die hay das?

Scheibenbremse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheibenbremse); số nhiều: die Scheibenbremsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.