TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Scheidung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃaɪ̯dʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Scheidungen · sinh cách: der Scheidung

die Scheidung nghĩa là ly hôn.

Nghĩa của Scheidung

Danh từ · giống cái

  1. Ly hôn.

Biến cách của Scheidung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Scheidungdie Scheidungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Scheidungder Scheidungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Scheidungden Scheidungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Scheidungdie Scheidungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ separation; divorce

Câu hỏi thường gặp

Scheidung nghĩa là gì?

Scheidung (danh từ) nghĩa là ly hôn.

Scheidung là der, die hay das?

Scheidung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheidung); số nhiều: die Scheidungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.