das Scheingericht
số nhiều: die Scheingerichte · sinh cách: des Scheingerichtes
das Scheingericht nghĩa là phiên tòa chuột túi.
Nghĩa của Scheingericht
Danh từ · giống trung
- Phiên tòa chuột túi.
Biến cách của Scheingericht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Scheingericht | die Scheingerichte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Scheingerichtes | der Scheingerichte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Scheingericht | den Scheingerichten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Scheingericht | die Scheingerichte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kangaroo court
Câu hỏi thường gặp
Scheingericht nghĩa là gì?
Scheingericht (danh từ) nghĩa là phiên tòa chuột túi.
Scheingericht là der, die hay das?
Scheingericht là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Scheingericht); số nhiều: die Scheingerichte.