TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Scheinwerfer

danh từ giống đực
/ˈʃaɪ̯nˌvɛʁfɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Scheinwerfers

der Scheinwerfer nghĩa là đèn pha, pha, pha xe.

Nghĩa của Scheinwerfer

Danh từ · giống đực

  1. Đèn pha, pha, pha xe, đèn.

Biến cách của Scheinwerfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Scheinwerferdie Scheinwerfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Scheinwerfersder Scheinwerfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Scheinwerferden Scheinwerfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Scheinwerferdie Scheinwerfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spotlight; headlight; headlamp; floodlight; searchlight

Câu hỏi thường gặp

Scheinwerfer nghĩa là gì?

Scheinwerfer (danh từ) nghĩa là đèn pha, pha, pha xe.

Scheinwerfer là der, die hay das?

Scheinwerfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Scheinwerfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.