TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Scheitel

danh từ giống đực
/ˈʃaɪ̯tl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Scheitels

der Scheitel nghĩa là thóp, đỉnh.

Nghĩa của Scheitel

Danh từ · giống đực

  1. Thóp, đỉnh.

Biến cách của Scheitel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Scheiteldie Scheitel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Scheitelsder Scheitel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Scheitelden Scheiteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Scheiteldie Scheitel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parting; crown, vertex (of the head); maximum, apex

Câu hỏi thường gặp

Scheitel nghĩa là gì?

Scheitel (danh từ) nghĩa là thóp, đỉnh.

Scheitel là der, die hay das?

Scheitel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Scheitel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.