TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Scheitelbein

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Scheitelbeine · sinh cách: des Scheitelbeines

das Scheitelbein nghĩa là xương đỉnh.

Nghĩa của Scheitelbein

Danh từ · giống trung

  1. Xương đỉnh.

Biến cách của Scheitelbein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Scheitelbeindie Scheitelbeine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Scheitelbeinesder Scheitelbeine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Scheitelbeinden Scheitelbeinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Scheitelbeindie Scheitelbeine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parietal bone

Câu hỏi thường gặp

Scheitelbein nghĩa là gì?

Scheitelbein (danh từ) nghĩa là xương đỉnh.

Scheitelbein là der, die hay das?

Scheitelbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Scheitelbein); số nhiều: die Scheitelbeine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.