scherzen
scherzen nghĩa là nói đùa.
Cũng là một dạng biến đổi của Scherz — Đùa, lời nói đùa, câu nói đùa.
Nghĩa của scherzen
Động từ
- Nói đùa.
Chia động từ scherzen
Hiện tại Präsens
- ich scherze
- du scherzt
- er/sie/es scherzt
- wir scherzen
- ihr scherzt
- sie/Sie scherzen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich scherzte
- du scherztest
- er/sie/es scherzte
- wir scherzten
- ihr scherztet
- sie/Sie scherzten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe gescherzt
- du hast gescherzt
- er/sie/es hat gescherzt
- wir haben gescherzt
- ihr habt gescherzt
- sie/Sie haben gescherzt
Tương lai Futur I
- ich werde scherzen
- du wirst scherzen
- er/sie/es wird scherzen
- wir werden scherzen
- ihr werdet scherzen
- sie/Sie werden scherzen
Giả định I Konjunktiv I
- ich scherze
- du scherzest
- er/sie/es scherze
- wir scherzen
- ihr scherzet
- sie/Sie scherzen
Mệnh lệnh Imperativ
- scherz! (du)
- scherzt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với scherzen
- Du beliebst wohl zu scherzen! Mày đùa tao à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2030497
- Sie belieben wohl zu scherzen! Đang đùa đấy à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204183
- Ihr beliebt wohl zu scherzen! Đang đùa đấy à! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2204184
- Glauben Sie, ich scherze? Bạn có nghĩ rằng tôi đang đùa không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1766295
- Tom konnte es nicht fassen, dass niemand über seine Scherze lachte. Tom đã không thể tin được là không một ai cười khi nghe những câu nói đùa của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2161523
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to joke; to jest; to frolic
Câu hỏi thường gặp
scherzen nghĩa là gì?
scherzen (động từ) nghĩa là nói đùa.
Chia động từ scherzen ở thì hiện tại thế nào?
ich scherze, du scherzt, er/sie/es scherzt, wir scherzen, ihr scherzt, sie/Sie scherzen. Phân từ II: gescherzt.