das Schibboleth
số nhiều: die Schibbolethe · sinh cách: des Schibboleths
das Schibboleth nghĩa là síp-bô-lét.
Nghĩa của Schibboleth
Danh từ · giống trung
- Síp-bô-lét.
Biến cách của Schibboleth (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schibboleth | die Schibbolethe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schibboleths | der Schibbolethe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schibboleth | den Schibbolethen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schibboleth | die Schibbolethe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shibboleth
Câu hỏi thường gặp
Schibboleth nghĩa là gì?
Schibboleth (danh từ) nghĩa là síp-bô-lét.
Schibboleth là der, die hay das?
Schibboleth là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schibboleth); số nhiều: die Schibbolethe.