TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Scheune

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃɔʏ̯nə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Scheunen · sinh cách: der Scheune

die Scheune nghĩa là kho, vựa.

Nghĩa của Scheune

Danh từ · giống cái

  1. Kho, vựa, lẫm.

Biến cách của Scheune (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Scheunedie Scheunen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Scheuneder Scheunen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Scheuneden Scheunen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Scheunedie Scheunen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Scheune

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barn

Câu hỏi thường gặp

Scheune nghĩa là gì?

Scheune (danh từ) nghĩa là kho, vựa.

Scheune là der, die hay das?

Scheune là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Scheune); số nhiều: die Scheunen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.