der Stadel
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Stadels
der Stadel nghĩa là kho, vựa, lẫm.
Nghĩa của Stadel
Danh từ · giống đực
- Áo, Thụy Sĩ Kho, vựa, lẫm.
Biến cách của Stadel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Stadel | die Stadel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Stadels | der Stadel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Stadel | den Stadeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Stadel | die Stadel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Stadel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barn
Câu hỏi thường gặp
Stadel nghĩa là gì?
Stadel (danh từ) nghĩa là kho, vựa, lẫm.
Stadel là der, die hay das?
Stadel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Stadel).