TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schicht

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃɪçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schichten · sinh cách: der Schicht

die Schicht nghĩa là lớp, ban, phiên.

Nghĩa của Schicht

Danh từ · giống cái

  1. Lớp.
  2. Ban, phiên.
  3. Tầng, bậc, thứ bậc.

Biến cách của Schicht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schichtdie Schichten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schichtder Schichten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schichtden Schichten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schichtdie Schichten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schicht

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ layer, stratum, seam; sheet, ply, coat (e.g. of paint); class, stratum, group of people with a certain social status; shift (day's work period, the group of people who work a certain shift); stint

Câu hỏi thường gặp

Schicht nghĩa là gì?

Schicht (danh từ) nghĩa là lớp, ban, phiên.

Schicht là der, die hay das?

Schicht là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schicht); số nhiều: die Schichten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.