schick
schick nghĩa là thanh lịch, tao nhã.
Cũng là một dạng biến đổi của schicken — Gửi.
Nghĩa của schick
Tính từ
- Thanh lịch, tao nhã.
So sánh của schick
| So sánh hơn | schicker |
| So sánh nhất | am schicksten |
Câu ví dụ với schick
- Wenn ich dir ein Marshmallow schicken könnte, Trang, würde ich es tun. Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi.Tatoeba #167
- Ich sagte ihnen, sie sollen mir ein neues Ticket schicken. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115
- Ich sagte ihnen, sie sollen mir eine neue Fahrkarte schicken. Tôi bảo họ gửi tôi thẻ khác (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10116631
- Wenn ich dir ein Stück Mäusespeck schicken könnte, Trang, so würde ich es tun! Nếu tôi có thể gửi Trang một cục marshmallow thì tôi sẽ gửi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2122473
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elegant, dressy
- Danh từ chic
Câu hỏi thường gặp
schick nghĩa là gì?
schick (tính từ) nghĩa là thanh lịch, tao nhã.