TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schicklich

/ˈʃɪklɪç/ giọng máy của trình duyệt

schicklich nghĩa là đoan trang.

Nghĩa của schicklich

Tính từ

  1. Đoan trang.

So sánh của schicklich

So sánh hơnschicklicher
So sánh nhấtam schicklichsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ appropriate, proper

Câu hỏi thường gặp

schicklich nghĩa là gì?

schicklich (tính từ) nghĩa là đoan trang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.