der Schießer
danh từ giống đực
[ˈʃiːsɐ] giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schießers
der Schießer nghĩa là xạ thủ, tay súng.
Nghĩa của Schießer
Danh từ · giống đực
- Xạ thủ, tay súng.
Biến cách của Schießer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schießer | die Schießer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schießers | der Schießer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schießer | den Schießern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schießer | die Schießer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shooter
Câu hỏi thường gặp
Schießer nghĩa là gì?
Schießer (danh từ) nghĩa là xạ thủ, tay súng.
Schießer là der, die hay das?
Schießer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schießer).