Schießerei
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃiːsəˈʁaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Schießerei
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shootout, gunfight
Biến cách của Schießerei (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schießerei | die Schießereien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schießerei | der Schießereien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schießerei | den Schießereien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schießerei | die Schießereien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.