TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schießpulver

danh từ giống trung
[ˈʃiːsˌpʊlfɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schießpulvers

das Schießpulver nghĩa là thuốc súng.

Nghĩa của Schießpulver

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc súng.

Biến cách của Schießpulver (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schießpulverdie Schießpulver
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schießpulversder Schießpulver
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schießpulverden Schießpulvern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schießpulverdie Schießpulver

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gunpowder

Câu hỏi thường gặp

Schießpulver nghĩa là gì?

Schießpulver (danh từ) nghĩa là thuốc súng.

Schießpulver là der, die hay das?

Schießpulver là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schießpulver).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.