der Schieberegler
sinh cách: des Schiebereglers
der Schieberegler nghĩa là con trượt, thanh trượt.
Nghĩa của Schieberegler
Danh từ · giống đực
- Con trượt, thanh trượt.
Biến cách của Schieberegler (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schieberegler | die Schieberegler |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schiebereglers | der Schieberegler |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schieberegler | den Schiebereglern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schieberegler | die Schieberegler |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slider
Câu hỏi thường gặp
Schieberegler nghĩa là gì?
Schieberegler (danh từ) nghĩa là con trượt, thanh trượt.
Schieberegler là der, die hay das?
Schieberegler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schieberegler).