die Schiene
số nhiều: die Schienen · sinh cách: der Schiene
die Schiene nghĩa là nẹp.
Cũng là một dạng biến đổi của scheinen — Toả sáng, chiếu sáng, soi sáng.
Nghĩa của Schiene
Danh từ · giống cái
- Nẹp.
Biến cách của Schiene (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schiene | die Schienen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schiene | der Schienen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schiene | den Schienen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schiene | die Schienen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schiene
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rail; rack; orthotics; splint; frame; skid; busbar
Câu hỏi thường gặp
Schiene nghĩa là gì?
Schiene (danh từ) nghĩa là nẹp.
Schiene là der, die hay das?
Schiene là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schiene); số nhiều: die Schienen.