TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schienbein

danh từ giống trung
/ˈʃiːnˌbaɪ̯n/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schienbeine · sinh cách: des Schienbeines

das Schienbein nghĩa là xương chày, xương ống chân.

Nghĩa của Schienbein

Danh từ · giống trung

  1. Xương chày, xương ống chân.

Biến cách của Schienbein (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schienbeindie Schienbeine
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schienbeinesder Schienbeine
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schienbeinden Schienbeinen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schienbeindie Schienbeine

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shinbone, tibia

Câu hỏi thường gặp

Schienbein nghĩa là gì?

Schienbein (danh từ) nghĩa là xương chày, xương ống chân.

Schienbein là der, die hay das?

Schienbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schienbein); số nhiều: die Schienbeine.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.