die Schiedsrichterin
số nhiều: die Schiedsrichterinnen · sinh cách: der Schiedsrichterin
die Schiedsrichterin nghĩa là trọng tài.
Nghĩa của Schiedsrichterin
Danh từ · giống cái
- Trọng tài.
Biến cách của Schiedsrichterin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schiedsrichterin | die Schiedsrichterinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schiedsrichterin | der Schiedsrichterinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schiedsrichterin | den Schiedsrichterinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schiedsrichterin | die Schiedsrichterinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ judge
Câu hỏi thường gặp
Schiedsrichterin nghĩa là gì?
Schiedsrichterin (danh từ) nghĩa là trọng tài.
Schiedsrichterin là der, die hay das?
Schiedsrichterin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schiedsrichterin); số nhiều: die Schiedsrichterinnen.