TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schiffbau

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schiffbaues

der Schiffbau nghĩa là nghề đóng tàu.

Nghĩa của Schiffbau

Danh từ · giống đực

  1. Nghề đóng tàu.

Biến cách của Schiffbau (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schiffbau
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schiffbaues
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schiffbau
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schiffbau

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shipbuilding

Câu hỏi thường gặp

Schiffbau nghĩa là gì?

Schiffbau (danh từ) nghĩa là nghề đóng tàu.

Schiffbau là der, die hay das?

Schiffbau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schiffbau).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.