die Schikane
số nhiều: die Schikanen · sinh cách: der Schikane
die Schikane nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.
Nghĩa của Schikane
Danh từ · giống cái
- Bắt nạt, ăn hiếp.
Biến cách của Schikane (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schikane | die Schikanen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schikane | der Schikanen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schikane | den Schikanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schikane | die Schikanen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schikane
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bullying, harassment; chicane
Câu hỏi thường gặp
Schikane nghĩa là gì?
Schikane (danh từ) nghĩa là bắt nạt, ăn hiếp.
Schikane là der, die hay das?
Schikane là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schikane); số nhiều: die Schikanen.