TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schilddrüse

danh từ giống cái
/ˈʃɪltdʁyːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schilddrüsen · sinh cách: der Schilddrüse

die Schilddrüse nghĩa là tuyến giáp.

Nghĩa của Schilddrüse

Danh từ · giống cái

  1. Tuyến giáp.

Biến cách của Schilddrüse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schilddrüsedie Schilddrüsen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schilddrüseder Schilddrüsen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schilddrüseden Schilddrüsen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schilddrüsedie Schilddrüsen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thyroid, thyroid gland

Câu hỏi thường gặp

Schilddrüse nghĩa là gì?

Schilddrüse (danh từ) nghĩa là tuyến giáp.

Schilddrüse là der, die hay das?

Schilddrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schilddrüse); số nhiều: die Schilddrüsen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.