die Schilddrüse
số nhiều: die Schilddrüsen · sinh cách: der Schilddrüse
die Schilddrüse nghĩa là tuyến giáp.
Nghĩa của Schilddrüse
Danh từ · giống cái
- Tuyến giáp.
Biến cách của Schilddrüse (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schilddrüse | die Schilddrüsen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schilddrüse | der Schilddrüsen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schilddrüse | den Schilddrüsen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schilddrüse | die Schilddrüsen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thyroid, thyroid gland
Câu hỏi thường gặp
Schilddrüse nghĩa là gì?
Schilddrüse (danh từ) nghĩa là tuyến giáp.
Schilddrüse là der, die hay das?
Schilddrüse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schilddrüse); số nhiều: die Schilddrüsen.