TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schilderung

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schilderungen · sinh cách: der Schilderung

die Schilderung nghĩa là kể chuyện, tường thuật.

Nghĩa của Schilderung

Danh từ · giống cái

  1. Kể chuyện, tường thuật.

Biến cách của Schilderung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schilderungdie Schilderungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schilderungder Schilderungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schilderungden Schilderungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schilderungdie Schilderungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ description, portrayal, depiction; narrative

Câu hỏi thường gặp

Schilderung nghĩa là gì?

Schilderung (danh từ) nghĩa là kể chuyện, tường thuật.

Schilderung là der, die hay das?

Schilderung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schilderung); số nhiều: die Schilderungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.