das Schilf
số nhiều: die Schilfe · sinh cách: des Schilfes
das Schilf nghĩa là sậy.
Nghĩa của Schilf
Danh từ · giống trung
- Sậy.
Biến cách của Schilf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schilf | die Schilfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schilfes | der Schilfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schilf | den Schilfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schilf | die Schilfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reed; reeds
Câu hỏi thường gặp
Schilf nghĩa là gì?
Schilf (danh từ) nghĩa là sậy.
Schilf là der, die hay das?
Schilf là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schilf); số nhiều: die Schilfe.