TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schilf

danh từ giống trung
/ʃɪlf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schilfe · sinh cách: des Schilfes

das Schilf nghĩa là sậy.

Nghĩa của Schilf

Danh từ · giống trung

  1. Sậy.

Biến cách của Schilf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schilfdie Schilfe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schilfesder Schilfe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schilfden Schilfen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schilfdie Schilfe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reed; reeds

Câu hỏi thường gặp

Schilf nghĩa là gì?

Schilf (danh từ) nghĩa là sậy.

Schilf là der, die hay das?

Schilf là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schilf); số nhiều: die Schilfe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.