TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schimmlig

/ˈʃɪmlɪç/ giọng máy của trình duyệt

schimmlig nghĩa là mốc, mốc meo.

Nghĩa của schimmlig

Tính từ

  1. Mốc, mốc meo.

So sánh của schimmlig

So sánh hơnschimmliger
So sánh nhấtam schimmligsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mouldy

Câu hỏi thường gặp

schimmlig nghĩa là gì?

schimmlig (tính từ) nghĩa là mốc, mốc meo.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.