TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schimpanse

danh từ giống đực
/ʃɪmˈpanzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schimpansen · sinh cách: des Schimpansen

der Schimpanse nghĩa là tinh tinh.

Nghĩa của Schimpanse

Danh từ · giống đực

  1. Tinh tinh.

Biến cách của Schimpanse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schimpansedie Schimpansen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schimpansender Schimpansen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schimpansenden Schimpansen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schimpansendie Schimpansen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chimpanzee

Câu hỏi thường gặp

Schimpanse nghĩa là gì?

Schimpanse (danh từ) nghĩa là tinh tinh.

Schimpanse là der, die hay das?

Schimpanse là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schimpanse); số nhiều: die Schimpansen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.