TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schisma

danh từ giống trung
[ˈsçɪsma] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schismen · sinh cách: des Schismas

das Schisma nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.

Nghĩa của Schisma

Danh từ · giống trung

  1. Xích mích, mâu thuẫn.

Biến cách của Schisma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schismadie Schismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schismasder Schismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schismaden Schismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schismadie Schismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schism

Câu hỏi thường gặp

Schisma nghĩa là gì?

Schisma (danh từ) nghĩa là xích mích, mâu thuẫn.

Schisma là der, die hay das?

Schisma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schisma); số nhiều: die Schismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.