TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schizophrenie

danh từ giống cái
/ʃit͡sofʁeˈniː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schizophrenien · sinh cách: der Schizophrenie

die Schizophrenie nghĩa là tâm thần phân liệt.

Nghĩa của Schizophrenie

Danh từ · giống cái

  1. Tâm thần phân liệt.

Biến cách của Schizophrenie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schizophreniedie Schizophrenien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schizophrenieder Schizophrenien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schizophrenieden Schizophrenien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schizophreniedie Schizophrenien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ schizophrenia

Câu hỏi thường gặp

Schizophrenie nghĩa là gì?

Schizophrenie (danh từ) nghĩa là tâm thần phân liệt.

Schizophrenie là der, die hay das?

Schizophrenie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schizophrenie); số nhiều: die Schizophrenien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.