die Schizophrenie
số nhiều: die Schizophrenien · sinh cách: der Schizophrenie
die Schizophrenie nghĩa là tâm thần phân liệt.
Nghĩa của Schizophrenie
Danh từ · giống cái
- Tâm thần phân liệt.
Biến cách của Schizophrenie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Schizophrenie | die Schizophrenien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Schizophrenie | der Schizophrenien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Schizophrenie | den Schizophrenien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Schizophrenie | die Schizophrenien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schizophrenia
Câu hỏi thường gặp
Schizophrenie nghĩa là gì?
Schizophrenie (danh từ) nghĩa là tâm thần phân liệt.
Schizophrenie là der, die hay das?
Schizophrenie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schizophrenie); số nhiều: die Schizophrenien.