das Schläfenbein
số nhiều: die Schläfenbeine · sinh cách: des Schläfenbeines
das Schläfenbein nghĩa là xương thái dương.
Nghĩa của Schläfenbein
Danh từ · giống trung
- Xương thái dương.
Biến cách của Schläfenbein (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schläfenbein | die Schläfenbeine |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schläfenbeines | der Schläfenbeine |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schläfenbein | den Schläfenbeinen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schläfenbein | die Schläfenbeine |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ temporal bone
Câu hỏi thường gặp
Schläfenbein nghĩa là gì?
Schläfenbein (danh từ) nghĩa là xương thái dương.
Schläfenbein là der, die hay das?
Schläfenbein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schläfenbein); số nhiều: die Schläfenbeine.