der Schläfer
danh từ giống đực
/ˈʃlɛːfɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schläfers
der Schläfer nghĩa là chuột sóc.
Nghĩa của Schläfer
Danh từ · giống đực
- Chuột sóc.
Biến cách của Schläfer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schläfer | die Schläfer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schläfers | der Schläfer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schläfer | den Schläfern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schläfer | die Schläfer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeper; dormouse
Câu hỏi thường gặp
Schläfer nghĩa là gì?
Schläfer (danh từ) nghĩa là chuột sóc.
Schläfer là der, die hay das?
Schläfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schläfer).