TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlüsselring

danh từ giống đực
/ˈʃlʏsl̩ˌʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlüsselringe · sinh cách: des Schlüsselringes

der Schlüsselring nghĩa là móc khoá.

Nghĩa của Schlüsselring

Danh từ · giống đực

  1. Móc khoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keyring

Câu hỏi thường gặp

Schlüsselring nghĩa là gì?

Schlüsselring (danh từ) nghĩa là móc khoá.

Schlüsselring là der, die hay das?

Schlüsselring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlüsselring); số nhiều: die Schlüsselringe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.