der Schlüsselring
danh từ giống đực
/ˈʃlʏsl̩ˌʁɪŋ/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Schlüsselringe · sinh cách: des Schlüsselringes
der Schlüsselring nghĩa là móc khoá.
Nghĩa của Schlüsselring
Danh từ · giống đực
- Móc khoá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ keyring
Câu hỏi thường gặp
Schlüsselring nghĩa là gì?
Schlüsselring (danh từ) nghĩa là móc khoá.
Schlüsselring là der, die hay das?
Schlüsselring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlüsselring); số nhiều: die Schlüsselringe.