TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schlacke

danh từ giống cái
/ˈʃlakə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlacken · sinh cách: der Schlacke

die Schlacke nghĩa là xỉ.

Nghĩa của Schlacke

Danh từ · giống cái

  1. Xỉ.

Biến cách của Schlacke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schlackedie Schlacken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schlackeder Schlacken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schlackeden Schlacken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schlackedie Schlacken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slag, dross, scoria; cinders, clinker; sediment, dregs, scum; metabolic residue in body tissue or digestive system; rectum

Câu hỏi thường gặp

Schlacke nghĩa là gì?

Schlacke (danh từ) nghĩa là xỉ.

Schlacke là der, die hay das?

Schlacke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlacke); số nhiều: die Schlacken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.