das Schlafmittel
sinh cách: des Schlafmittels
das Schlafmittel nghĩa là thuốc ngủ.
Nghĩa của Schlafmittel
Danh từ · giống trung
- Thuốc ngủ.
Biến cách của Schlafmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schlafmittel | die Schlafmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlafmittels | der Schlafmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlafmittel | den Schlafmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schlafmittel | die Schlafmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ soporific, hypnotic, sleeping pill
Câu hỏi thường gặp
Schlafmittel nghĩa là gì?
Schlafmittel (danh từ) nghĩa là thuốc ngủ.
Schlafmittel là der, die hay das?
Schlafmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlafmittel).