TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schlafmittel

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schlafmittels

das Schlafmittel nghĩa là thuốc ngủ.

Nghĩa của Schlafmittel

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc ngủ.

Biến cách của Schlafmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schlafmitteldie Schlafmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlafmittelsder Schlafmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlafmittelden Schlafmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schlafmitteldie Schlafmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soporific, hypnotic, sleeping pill

Câu hỏi thường gặp

Schlafmittel nghĩa là gì?

Schlafmittel (danh từ) nghĩa là thuốc ngủ.

Schlafmittel là der, die hay das?

Schlafmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlafmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.