TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlafsaal

danh từ giống đực
/ˈʃlaːfzaːl/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlafsäle · sinh cách: des Schlafsaales

der Schlafsaal nghĩa là phòng ngủ.

Nghĩa của Schlafsaal

Danh từ · giống đực

  1. Phòng ngủ.

Biến cách của Schlafsaal (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlafsaaldie Schlafsäle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlafsaalesder Schlafsäle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlafsaalden Schlafsälen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlafsaaldie Schlafsäle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dormitory

Câu hỏi thường gặp

Schlafsaal nghĩa là gì?

Schlafsaal (danh từ) nghĩa là phòng ngủ.

Schlafsaal là der, die hay das?

Schlafsaal là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlafsaal); số nhiều: die Schlafsäle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.