der Schlafsack
danh từ giống đực
/ˈʃlaːfˌzak/ giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Schlafsäcke · sinh cách: des Schlafsackes
der Schlafsack nghĩa là túi ngủ.
Nghĩa của Schlafsack
Danh từ · giống đực
- Túi ngủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleeping bag (padded or insulated bag)
Câu hỏi thường gặp
Schlafsack nghĩa là gì?
Schlafsack (danh từ) nghĩa là túi ngủ.
Schlafsack là der, die hay das?
Schlafsack là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlafsack); số nhiều: die Schlafsäcke.