der Schlaganfall
số nhiều: die Schlaganfälle · sinh cách: des Schlaganfalles
der Schlaganfall nghĩa là đột quỵ.
Nghĩa của Schlaganfall
Danh từ · giống đực
- Đột quỵ.
Biến cách của Schlaganfall (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schlaganfall | die Schlaganfälle |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlaganfalles | der Schlaganfälle |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlaganfall | den Schlaganfällen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schlaganfall | die Schlaganfälle |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ apoplexy, stroke
Câu hỏi thường gặp
Schlaganfall nghĩa là gì?
Schlaganfall (danh từ) nghĩa là đột quỵ.
Schlaganfall là der, die hay das?
Schlaganfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlaganfall); số nhiều: die Schlaganfälle.