TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlaganfall

danh từ giống đực
/ˈʃlaːkʔanˌfal/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlaganfälle · sinh cách: des Schlaganfalles

der Schlaganfall nghĩa là đột quỵ.

Nghĩa của Schlaganfall

Danh từ · giống đực

  1. Đột quỵ.

Biến cách của Schlaganfall (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlaganfalldie Schlaganfälle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlaganfallesder Schlaganfälle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlaganfallden Schlaganfällen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlaganfalldie Schlaganfälle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apoplexy, stroke

Câu hỏi thường gặp

Schlaganfall nghĩa là gì?

Schlaganfall (danh từ) nghĩa là đột quỵ.

Schlaganfall là der, die hay das?

Schlaganfall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlaganfall); số nhiều: die Schlaganfälle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.