TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schlagloch

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlaglöcher · sinh cách: des Schlagloches

das Schlagloch nghĩa là ổ gà, ổ voi.

Nghĩa của Schlagloch

Danh từ · giống trung

  1. Ổ gà, ổ voi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pothole, road hole

Câu hỏi thường gặp

Schlagloch nghĩa là gì?

Schlagloch (danh từ) nghĩa là ổ gà, ổ voi.

Schlagloch là der, die hay das?

Schlagloch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlagloch); số nhiều: die Schlaglöcher.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.