das Schlagloch
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Schlaglöcher · sinh cách: des Schlagloches
das Schlagloch nghĩa là ổ gà, ổ voi.
Nghĩa của Schlagloch
Danh từ · giống trung
- Ổ gà, ổ voi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pothole, road hole
Câu hỏi thường gặp
Schlagloch nghĩa là gì?
Schlagloch (danh từ) nghĩa là ổ gà, ổ voi.
Schlagloch là der, die hay das?
Schlagloch là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlagloch); số nhiều: die Schlaglöcher.