TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlagring

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlagringe · sinh cách: des Schlagringes

der Schlagring nghĩa là tay đấm sắt.

Nghĩa của Schlagring

Danh từ · giống đực

  1. Tay đấm sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brass knuckles

Câu hỏi thường gặp

Schlagring nghĩa là gì?

Schlagring (danh từ) nghĩa là tay đấm sắt.

Schlagring là der, die hay das?

Schlagring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlagring); số nhiều: die Schlagringe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.