der Schlagring
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
số nhiều: die Schlagringe · sinh cách: des Schlagringes
der Schlagring nghĩa là tay đấm sắt.
Nghĩa của Schlagring
Danh từ · giống đực
- Tay đấm sắt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brass knuckles
Câu hỏi thường gặp
Schlagring nghĩa là gì?
Schlagring (danh từ) nghĩa là tay đấm sắt.
Schlagring là der, die hay das?
Schlagring là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlagring); số nhiều: die Schlagringe.