TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlapphut

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlapphüte · sinh cách: des Schlapphutes

der Schlapphut nghĩa là gián điệp.

Nghĩa của Schlapphut

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Gián điệp.

Biến cách của Schlapphut (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlapphutdie Schlapphüte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlapphutesder Schlapphüte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlapphutden Schlapphüten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlapphutdie Schlapphüte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slouch hat; spy

Câu hỏi thường gặp

Schlapphut nghĩa là gì?

Schlapphut (danh từ) nghĩa là gián điệp.

Schlapphut là der, die hay das?

Schlapphut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlapphut); số nhiều: die Schlapphüte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.