der Schlapphut
số nhiều: die Schlapphüte · sinh cách: des Schlapphutes
der Schlapphut nghĩa là gián điệp.
Nghĩa của Schlapphut
Danh từ · giống đực
- Thông tục Gián điệp.
Biến cách của Schlapphut (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schlapphut | die Schlapphüte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlapphutes | der Schlapphüte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlapphut | den Schlapphüten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schlapphut | die Schlapphüte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ slouch hat; spy
Câu hỏi thường gặp
Schlapphut nghĩa là gì?
Schlapphut (danh từ) nghĩa là gián điệp.
Schlapphut là der, die hay das?
Schlapphut là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlapphut); số nhiều: die Schlapphüte.