TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schleuder

danh từ giống cái
/ˈʃlɔɪ̯dɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schleudern · sinh cách: der Schleuder

die Schleuder nghĩa là ná.

Nghĩa của Schleuder

Danh từ · giống cái

  1. Ná.

Biến cách của Schleuder (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schleuderdie Schleudern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schleuderder Schleudern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schleuderden Schleudern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schleuderdie Schleudern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schleuder

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sling, slingshot; catapult; crate (unreliable vehicle)

Câu hỏi thường gặp

Schleuder nghĩa là gì?

Schleuder (danh từ) nghĩa là ná.

Schleuder là der, die hay das?

Schleuder là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schleuder); số nhiều: die Schleudern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.