TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zwille

danh từ giống cái
/ˈtsvɪlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zwillen · sinh cách: der Zwille

die Zwille nghĩa là ná.

Nghĩa của Zwille

Danh từ · giống cái

  1. Ná.

Biến cách của Zwille (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zwilledie Zwillen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zwilleder Zwillen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zwilleden Zwillen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zwilledie Zwillen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zwille

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slingshot

Câu hỏi thường gặp

Zwille nghĩa là gì?

Zwille (danh từ) nghĩa là ná.

Zwille là der, die hay das?

Zwille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zwille); số nhiều: die Zwillen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.