der Schließmuskel
số nhiều: die Schließmuskeln · sinh cách: des Schließmuskels
der Schließmuskel nghĩa là cơ thắt.
Nghĩa của Schließmuskel
Danh từ · giống đực
- Cơ thắt.
Biến cách của Schließmuskel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schließmuskel | die Schließmuskeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schließmuskels | der Schließmuskeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schließmuskel | den Schließmuskeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schließmuskel | die Schließmuskeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sphincter
Câu hỏi thường gặp
Schließmuskel nghĩa là gì?
Schließmuskel (danh từ) nghĩa là cơ thắt.
Schließmuskel là der, die hay das?
Schließmuskel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schließmuskel); số nhiều: die Schließmuskeln.