TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schließmuskel

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schließmuskeln · sinh cách: des Schließmuskels

der Schließmuskel nghĩa là cơ thắt.

Nghĩa của Schließmuskel

Danh từ · giống đực

  1. Cơ thắt.

Biến cách của Schließmuskel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schließmuskeldie Schließmuskeln
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schließmuskelsder Schließmuskeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schließmuskelden Schließmuskeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schließmuskeldie Schließmuskeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sphincter

Câu hỏi thường gặp

Schließmuskel nghĩa là gì?

Schließmuskel (danh từ) nghĩa là cơ thắt.

Schließmuskel là der, die hay das?

Schließmuskel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schließmuskel); số nhiều: die Schließmuskeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.