TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schlittschuh

danh từ giống đực
/ˈʃlɪtˌʃuː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlittschuhe · sinh cách: des Schlittschuhs

der Schlittschuh nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.

Nghĩa của Schlittschuh

Danh từ · giống đực

  1. Giày trượt băng, giày trượt có bánh.

Biến cách của Schlittschuh (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schlittschuhdie Schlittschuhe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlittschuhsder Schlittschuhe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlittschuhden Schlittschuhen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schlittschuhdie Schlittschuhe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice skate

Câu hỏi thường gặp

Schlittschuh nghĩa là gì?

Schlittschuh (danh từ) nghĩa là giày trượt băng, giày trượt có bánh.

Schlittschuh là der, die hay das?

Schlittschuh là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlittschuh); số nhiều: die Schlittschuhe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.