der Schlumpf
số nhiều: die Schlümpfe · sinh cách: des Schlumpfes
der Schlumpf nghĩa là xì trum.
Nghĩa của Schlumpf
Danh từ · giống đực
- Xì trum.
Biến cách của Schlumpf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schlumpf | die Schlümpfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlumpfes | der Schlümpfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlumpf | den Schlümpfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schlumpf | die Schlümpfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smurf; hoodie, hooded sweatshirt
Câu hỏi thường gặp
Schlumpf nghĩa là gì?
Schlumpf (danh từ) nghĩa là xì trum.
Schlumpf là der, die hay das?
Schlumpf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schlumpf); số nhiều: die Schlümpfe.