der/das Schmalz
số nhiều: die Schmalze · sinh cách: des Schmalzes
der/das Schmalz nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.
Nghĩa của Schmalz
Danh từ · giống đực hoặc trung
- Mỡ lợn, mỡ heo.
Biến cách của Schmalz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Schmalz | die Schmalze |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmalzes | der Schmalze |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmalz | den Schmalzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Schmalz | die Schmalze |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grease, lard; schmaltz (something cheesy or excessively sentimental, e.g., music), corniness; imprisonment for illegal activity; english (spin imparted on a billiard ball by hitting it on the side)
Câu hỏi thường gặp
Schmalz nghĩa là gì?
Schmalz (danh từ) nghĩa là mỡ lợn, mỡ heo.
Schmalz là der, die hay das?
Schmalz là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Schmalz); số nhiều: die Schmalze.