TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schmelzpunkt

danh từ giống đực
/ˈʃmɛlt͡sˌpʊŋkt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schmelzpunkte · sinh cách: des Schmelzpunktes

der Schmelzpunkt nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng, nhiệt độ nóng chảy.

Nghĩa của Schmelzpunkt

Danh từ · giống đực

  1. Điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng, nhiệt độ nóng chảy.

Biến cách của Schmelzpunkt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schmelzpunktdie Schmelzpunkte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmelzpunktesder Schmelzpunkte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmelzpunktden Schmelzpunkten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schmelzpunktdie Schmelzpunkte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ melting point

Câu hỏi thường gặp

Schmelzpunkt nghĩa là gì?

Schmelzpunkt (danh từ) nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng, nhiệt độ nóng chảy.

Schmelzpunkt là der, die hay das?

Schmelzpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmelzpunkt); số nhiều: die Schmelzpunkte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.