der Schmelzpunkt
số nhiều: die Schmelzpunkte · sinh cách: des Schmelzpunktes
der Schmelzpunkt nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng, nhiệt độ nóng chảy.
Nghĩa của Schmelzpunkt
Danh từ · giống đực
- Điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng, nhiệt độ nóng chảy.
Biến cách của Schmelzpunkt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schmelzpunkt | die Schmelzpunkte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmelzpunktes | der Schmelzpunkte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmelzpunkt | den Schmelzpunkten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schmelzpunkt | die Schmelzpunkte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ melting point
Câu hỏi thường gặp
Schmelzpunkt nghĩa là gì?
Schmelzpunkt (danh từ) nghĩa là điểm nóng chảy, nhiệt độ hóa lỏng, nhiệt độ nóng chảy.
Schmelzpunkt là der, die hay das?
Schmelzpunkt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmelzpunkt); số nhiều: die Schmelzpunkte.