TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schmerzmittel

danh từ giống trung
/ˈʃmɛʁt͡sˌmɪtl̩/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schmerzmittels

das Schmerzmittel nghĩa là thuốc giảm đau.

Nghĩa của Schmerzmittel

Danh từ · giống trung

  1. Thuốc giảm đau.

Biến cách của Schmerzmittel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schmerzmitteldie Schmerzmittel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmerzmittelsder Schmerzmittel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmerzmittelden Schmerzmitteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schmerzmitteldie Schmerzmittel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ painkiller, analgesic

Câu hỏi thường gặp

Schmerzmittel nghĩa là gì?

Schmerzmittel (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.

Schmerzmittel là der, die hay das?

Schmerzmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schmerzmittel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.