das Schmerzmittel
sinh cách: des Schmerzmittels
das Schmerzmittel nghĩa là thuốc giảm đau.
Nghĩa của Schmerzmittel
Danh từ · giống trung
- Thuốc giảm đau.
Biến cách của Schmerzmittel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schmerzmittel | die Schmerzmittel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmerzmittels | der Schmerzmittel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmerzmittel | den Schmerzmitteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schmerzmittel | die Schmerzmittel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ painkiller, analgesic
Câu hỏi thường gặp
Schmerzmittel nghĩa là gì?
Schmerzmittel (danh từ) nghĩa là thuốc giảm đau.
Schmerzmittel là der, die hay das?
Schmerzmittel là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schmerzmittel).