TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schmiede

danh từ giống cái
/ˈʃmiːdə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schmieden · sinh cách: der Schmiede

die Schmiede nghĩa là lò rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.

Nghĩa của Schmiede

Danh từ · giống cái

  1. Lò rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.

Biến cách của Schmiede (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schmiededie Schmieden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schmiededer Schmieden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schmiededen Schmieden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schmiededie Schmieden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forge, smithy (workshop of a smith)

Câu hỏi thường gặp

Schmiede nghĩa là gì?

Schmiede (danh từ) nghĩa là lò rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.

Schmiede là der, die hay das?

Schmiede là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schmiede); số nhiều: die Schmieden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.