TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schmieden

[ˈʃmiːdn̩] giọng máy của trình duyệt

schmieden nghĩa là rèn, đúc.

Cũng là một dạng biến đổi của Schmiede — Lò rèn, lò luyện kim, xưởng luyện kim.

Nghĩa của schmieden

Động từ

  1. Rèn, đúc.

Chia động từ schmieden

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: geschmiedetPhân từ I: schmiedend

Hiện tại Präsens

  • ich schmiede
  • du schmiedest
  • er/sie/es schmiedet
  • wir schmieden
  • ihr schmiedet
  • sie/Sie schmieden

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich schmiedete
  • du schmiedetest
  • er/sie/es schmiedete
  • wir schmiedeten
  • ihr schmiedetet
  • sie/Sie schmiedeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe geschmiedet
  • du hast geschmiedet
  • er/sie/es hat geschmiedet
  • wir haben geschmiedet
  • ihr habt geschmiedet
  • sie/Sie haben geschmiedet

Tương lai Futur I

  • ich werde schmieden
  • du wirst schmieden
  • er/sie/es wird schmieden
  • wir werden schmieden
  • ihr werdet schmieden
  • sie/Sie werden schmieden

Giả định I Konjunktiv I

  • ich schmiede
  • du schmiedest
  • er/sie/es schmiede
  • wir schmieden
  • ihr schmiedet
  • sie/Sie schmieden

Mệnh lệnh Imperativ

  • schmied! (du)
  • schmiedet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của schmieden

Câu ví dụ với schmieden

  • Man soll das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366444
  • Man muss das Eisen schmieden, solange es heiß ist. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #441869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to forge; to devise

Câu hỏi thường gặp

schmieden nghĩa là gì?

schmieden (động từ) nghĩa là rèn, đúc.

Chia động từ schmieden ở thì hiện tại thế nào?

ich schmiede, du schmiedest, er/sie/es schmiedet, wir schmieden, ihr schmiedet, sie/Sie schmieden. Phân từ II: geschmiedet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.